Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "xoay xở" (1)

xoay xở
Tiếng Anh Động từmanage
Từ vựng của tôi
Tôi cố xoay xở để sống.
I try to manage to live.

swap_horiz Từ liên quan "xoay xở" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "xoay xở" (1)

Tôi cố xoay xở để sống.
I try to manage to live.